nước bọt

Học thuật
Thân thiện
nước bọt

Một em bé nhìn thấy quả chanh chua và nước bọt tiết ra trong miệng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng trong suốt, hơi nhớt do các tuyến trong miệng tiết ra: "nước bọt" dịch tiết tự nhiên của cơ thể, giúp làm ẩm khoang miệng, hỗ trợ quá trình nhai, nuốt bắt đầu tiêu hóa thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi ngửi thấy mùi thức ăn thơm ngon, tôi thấy tiết ra nhiều nước bọt. (Khi ngửi thấy mùi thức ăn thơm ngon, tôi thấy tiết ra nhiều nước bọt.)
    • Nước bọt chứa các enzyme giúp phân giải tinh bột. (Nước bọt chứa các enzyme giúp phân giải tinh bột.)
    • Đứa trẻ chảy nước bọt khi mọc răng. (Đứa trẻ chảy nước bọt khi mọc răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiết nước bọt": quá trình các tuyến nước bọt sản xuất bài tiết dịch vào miệng.

    • Phản xạ tiết nước bọt thường xảy ra trước bữa ăn. (Phản xạ tiết nước bọt thường xảy ra trước bữa ăn.)
  • "Nghẹn nước bọt": cảm giác khó chịu khi nước bọt hoặc thức ăn tạm thời mắc lạicổ họng.

    • Anh ấy ho sặc sụa nghẹn nước bọt. (Anh ấy ho sặc sụa nghẹn nước bọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước dãi (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói, đôi khi chỉ nước bọt chảy ra ngoài miệng một cách không kiểm soát.

    • Con chó nhìn đĩa thịt chảy nước dãi. (Con chó nhìn đĩa thịt chảy nước dãi.)
  • Nước miếng (danh từ): từ đồng nghĩa, cách nói thông tục khác của "nước bọt".

    • Nghe kể về món ăn ấy tôi ứa nước miếng. (Nghe kể về món ăn ấy tôi ứa nước miếng.)
  • Tuyến nước bọt (danh từ): cácquan trong miệng chức năng sản xuất nước bọt.

    • Viêm tuyến nước bọt gây sưng đau khó tiết nước bọt. (Viêm tuyến nước bọt gây sưng đau khó tiết nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước dãi: (giải thích như trên).
  • Nước miếng: (giải thích như trên).
  • Saliva: thuật ngữ y học tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Thèm chảy nước miếng" / "Thèm chảy nước dãi": cảm giác thèm muốn, ham thích một món ăn hoặc thứ đó đến mức tưởng tượng ra sẽ tiết nhiều nước bọt.

    • Nhìn mâm cơm ấy, ai cũng thèm chảy nước miếng. (Nhìn mâm cơm ấy, ai cũng thèm chảy nước miếng.)
  • "Nói phun nước bọt": nói nhiều, nói hăng say đến mức những giọt nước bọt nhỏ văng ra theo lời nói.

    • Ông ấy nói phun nước bọt trong suốt buổi tranh luận. (Ông ấy nói phun nước bọt trong suốt buổi tranh luận.)
nước bọt

Một em bé nhìn thấy quả chanh chua và nước bọt tiết ra trong miệng.

  1. Cg. Nước dãi, nước miếng. Nước do hạchmiệng tiết ra để làm cho miệng khỏi khô thức ăn dễ tiêu.

Từ chứa "nước bọt"

Proverbs and Idioms